mâm vỉ

Học thuật
Thân thiện
mâm vỉ

Mẹ đặt mâm vỉ trên sàn nhà để bày thức ăn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mâm gỗ hình chữ nhật, chân thấp: Đây một loại đồ dùng gia đình, thường được làm bằng gỗ, mặt hình chữ nhật phần chân được thiết kế thấp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • tôi vẫn thích dùng chiếc mâm vỉ để bày cơm. ( tôi vẫn thích dùng chiếc mâm gỗ hình chữ nhật, chân thấp để bày cơm.)
    • Chiếc mâm vỉ được đặt giữa nhà để cả gia đình quây quần. (Chiếc mâm gỗ hình chữ nhật, chân thấp được đặt giữa nhà để cả gia đình quây quần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mâm vỉ gỗ mít": chỉ loại mâm vỉ được làm từ gỗ mít, một loại gỗ thường dùng tính chất bền đẹp.
    • Chiếc mâm vỉ gỗ mít nhà đã dùng mấy chục năm vẫn còn tốt. (Chiếc mâm gỗ hình chữ nhật, chân thấp bằng gỗ mít nhà đã dùng mấy chục năm vẫn còn tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Mâm: (danh từ) đồ dùng mặt phẳng, dùng để bày thức ăn hoặc đồ vật, có thể hình tròn, vuông, chữ nhật, với nhiều chất liệu kiểu dáng khác nhau.
  • Mâm tròn: (danh từ) mâm mặt hình tròn.
  • Mâm son: (danh từ) mâm được sơn son (màu đỏ), thường dùng trong nghi lễ.
Từ đồng nghĩa
  • Mâm gỗ: mâm được làm bằng chất liệu gỗ (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết chỉ hình chữ nhật, chân thấp).
Ghi chú về từ vựng
  • Từ "mâm vỉ" một từ cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Ngày nay, người ta thường gọi chung "mâm gỗ" hoặc miêu tả cụ thể hình dáng, kích thước.
mâm vỉ

Mẹ đặt mâm vỉ trên sàn nhà để bày thức ăn.

  1. Mâm gỗ hình chữ nhật, chân thấp.